Quay lại danh sách
#11Tập 4

Cá Bàng Chài vằn chếch

Choerodon azurio (Jordan and Snyder, 1901)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-08-13
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn vằn chếch, Cá Chài biển vằn chếch
Common Name (EN)
Scarbreast tuskfin
Kích thước
96 - 224 mm. Lớn nhất 304mm.
Size
96 - 224 mm. Maximum 304 mm.

Phân bố

Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang). Phân viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang). Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Azurio tuskfish
English name (FishBase)
Azurio tuskfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường phân bố ở vùng gần bờ trên nền đáy đá (Ref. 11230). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Loài này thường xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found near shore in rock bottom (Ref. 11230). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các vùng ven biển có nền đáy đá (Ref. 9137). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ và động vật không xương sống ở tầng đáy, đặc biệt là các loài chân bụng (Gastropoda). Có ghi nhận về việc cá nuốt trọn con mồi, tiêu hóa phần mềm bên trong và thải vỏ ra ngoài mà không làm hư hại vỏ (Ref. 128523).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits rocky coastal regions (Ref. 9137). Feed on small fishes and benthic invertebrates, particularly gastropods. Reported to swallow an entire gastropod, digesting its soft parts while excreting the shell undamaged (Ref. 128523).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng vào tầng nước nổi. Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic spawner. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Choerops azurio Jordan and Snyder, Proc U. S. Nat. Mus., Vol. 23, p. 747, 1901.
Choerodon azurio Fowler and Bean, Bull. U. S. Nat. Mus. 100, Vol. 7, p. 192, 1928; Matsubara, 1955; Zheng, 1962.
Choerops japonicus Gunther, Cat. Fish., Vol. 4, p. 96, 1862.