Hồng Hải, Australia, Indonesia, Singapo, Philippin Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng không nhiều.
Status
Common, seldom abundant
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1951. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Carcasson, 1974.
Literature
de Beaufort, 1951. Herre, 1953. Cheng, 1962. Carcasson, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Cylindrical sandperch
English name (FishBase)
Cylindrical sandperch
Chiều dài tối đa
23.0 cm TL
Max length
23.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Bậc dinh dưỡng
2.99
Trophic level
2.99
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này thường phân bố tại các vịnh kín gió, bến cảng và đầm phá, nhưng chủ yếu sinh sống ở những môi trường nước trong (Ref. 48636). Chúng thường xuất hiện trên nền đáy cát, vụn san hô, thảm cỏ biển hoặc các khu vực có nhiều rong tảo gần các rạn san hô nông (Ref. 42740, 48636). Loài này khá phổ biến trong các thảm cỏ biển (Ref. 9710). Xem thêm Ref. 58652.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in sheltered bays, harbors and lagoons, but mainly clear water habitats (Ref. 48636). Occurs on sand, rubble, seagrass, or weedy bottoms near shallow reefs (Ref. 42740, 48636). Common in seagrass beds (Ref. 9710). Also Ref. 58652.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Loài này thường phân bố tại các vịnh kín gió, bến cảng và đầm phá, nhưng chủ yếu sinh sống ở những môi trường nước trong (Ref. 48636). Chúng thường xuất hiện trên nền đáy cát, vụn san hô, thảm cỏ biển hoặc các khu vực có nhiều rong tảo gần các rạn san hô nông (Ref. 42740, 48636). Loài này khá phổ biến trong các thảm cỏ biển (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy, vi tảo và cá nhỏ (Ref. 11889).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in sheltered bays, harbors and lagoons, but mainly clear water habitats (Ref. 48636). Occurs on sand, rubble, seagrass, or weedy bottoms near shallow reefs (Ref. 42740, 48636). Common in seagrass beds (Ref. 9710). Feeds on benthic invertebrates, microalgae, and fish (Ref. 11889).