Quay lại danh sách
Cá Lú trắng
Parapercis aurantiaca

liboheng_reborn · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Lúi biển trắng, Cá Trao tráo cát trắng
Common Name (EN)
Aurantiaca sandperch
Kích thước
91 - 169 mm
Size
91 - 169 mm.
Phân bố
Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1965. Orsi, 1974. Thẩm Thế Kiệt, 1984.
Literature
Matsubara, 1965. Orsi, 1974. Shen, 1984.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
17.0 cm SL
Max length
17.0 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống tại vùng dưới triều trên các nền đáy bùn cát (Ref. 11230).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits the sublittoral zone on sandy mud bottoms (Ref. 11230).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Parapercis aurantiaca Steindachner and Doderlein, Fische Japan, Vol. 3, p. 22, 1884; Orsi, 1974; Shen, 1984.
Neopercis aurantiaca Matsubara, Fish Morph. and hier., p. 691, 1955.
