Quay lại danh sách
#115Tập 4

Cá Lú trắng

Parapercis aurantiaca Döderlein, 1884

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lúi biển trắng, Cá Trao tráo cát trắng
Common Name (EN)
Aurantiaca sandperch
Kích thước
91 - 169 mm
Size
91 - 169 mm.

Phân bố

Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1965. Orsi, 1974. Thẩm Thế Kiệt, 1984.
Literature
Matsubara, 1965. Orsi, 1974. Shen, 1984.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
17.0 cm SL
Max length
17.0 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại vùng dưới triều trên các nền đáy bùn cát (Ref. 11230).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits the sublittoral zone on sandy mud bottoms (Ref. 11230).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Parapercis aurantiaca Steindachner and Doderlein, Fische Japan, Vol. 3, p. 22, 1884; Orsi, 1974; Shen, 1984.
Neopercis aurantiaca Matsubara, Fish Morph. and hier., p. 691, 1955.