Quay lại danh sách
Cá Lú chấm
Parapercis sexfasciata

taiwan_habu · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Lú
Common Name (EN)
Fasciata sandfish
Kích thước
110 - 155 mm.
Size
110 - 155 mm.
Phân bố
Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1963. Trần Định, 1985.
Literature
Chu, 1963. Tran Dinh, 1985.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Grub fish
English name (FishBase)
Grub fish
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phân bố ở vùng dưới triều trên các nền đáy bùn cát (Ref. 11230).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits the sublittoral zone on sandy mud bottoms (Ref. 11230).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Percis sexfasciata Temminck and Schlegel, Fauna Japonica Poiss., p. 25, 1843.
Parapercis sexfasciata Steindchner and Doderlein, Fische Japan, Vol. 3, p. 22, 1884; Fowler, 1938; Chu, 1963; Shen, 1984.
Neopercis sexfasciata Matsubara, Fish Morph. and hier., p. 691, 1955.
