Quay lại danh sách
#116Tập 4

Cá Lú chấm

Parapercis sexfasciata (Temminck & Schlegel, 1843)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lú
Common Name (EN)
Fasciata sandfish
Kích thước
110 - 155 mm.
Size
110 - 155 mm.

Phân bố

Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1963. Trần Định, 1985.
Literature
Chu, 1963. Tran Dinh, 1985.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Grub fish
English name (FishBase)
Grub fish
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố ở vùng dưới triều trên các nền đáy bùn cát (Ref. 11230).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits the sublittoral zone on sandy mud bottoms (Ref. 11230).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Percis sexfasciata Temminck and Schlegel, Fauna Japonica Poiss., p. 25, 1843.
Parapercis sexfasciata Steindchner and Doderlein, Fische Japan, Vol. 3, p. 22, 1884; Fowler, 1938; Chu, 1963; Shen, 1984.
Neopercis sexfasciata Matsubara, Fish Morph. and hier., p. 691, 1955.