Quay lại danh sách
#127Tập 4

Cá mắt lồi

Champsodon vorax Gunther, 1880

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mắt lồi biển sâu, Cá Culi mắt lồi
Common Name (EN)
Dusky benth tooth
Kích thước
65 - 122 mm. Lớn nhất 133mm.
Size
65 - 122 mm. Maximum 133 mm.

Phân bố

Indonesia, Philippin, Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang). Phân viện Hải Dương Học Hải Phòng
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang). Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng không nhiều.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1951. Thành Khánh Thái, 1962. Fourmanoir, 1965. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1951. Cheng, 1962. Fourmanoir, 1965. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
8.210000038146973 cm SL
Max length
8.210000038146973 cm SL
Độ sâu phân bố
34 - 84 m
Depth range
34 - 84 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Champsodon vorax Gunther, ChallengerExp. Rep. Zool., Vol. 6, p. 43, 1880 (not of Gunther, 1867); Matsubara, 1955; Fourmanoir, 1965.
Champsodon capensis Regan, Trans Lin. Soc. London, Vol. 12, pt. 3, p. 244, 1908; Cheng, 1962.
Chapsodon arafurensis Weber, Siboga Exp. Fische, p. 146, 1913.