Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá sống ở vùng gian triều, thường phân bố tại các bờ biển đá (Ref. 90102). Đây là loài đẻ trứng. Trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính (Ref. 205) và được gắn vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi (Ref. 94114). Ấu trùng sống phù du, thường được tìm thấy ở các vùng nước nông ven bờ (Ref. 94114).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Intertidal, found in rocky shorelines (Ref. 90102). Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205).