Quay lại danh sách
#128Tập 4

Cá Mào Gà anđa

Andamia heteroptera (Bleeker, 1857)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mào rạn Gà anđa, Cá Mào gà biển Gà anđa
Common Name (EN)
Pinafore blenny

Phân bố

Ấn Độ, Philippin, Indonesia, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare
Tài liệu dẫn
Durand, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Durand, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
East Indian lipsucker
English name (FishBase)
East Indian lipsucker
Chiều dài tối đa
6.400000095367432 cm SL
Max length
6.400000095367432 cm SL
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở vùng gian triều, thường phân bố tại các bờ biển đá (Ref. 90102). Đây là loài đẻ trứng. Trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính (Ref. 205) và được gắn vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi (Ref. 94114). Ấu trùng sống phù du, thường được tìm thấy ở các vùng nước nông ven bờ (Ref. 94114).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Intertidal, found in rocky shorelines (Ref. 90102). Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Salarias heteropterus Bleeker, Acta Soc. Sci. indo- Neerl., Vol. 2, p. 65, 1857; Gunther, 1861.
Andamia expansa Blyth, Journ. Asiatic Soc. Bengal, Vol. 27, No. 3, p. 271, 1858; Day, 1869; Gunther, 1861.
Andamia heteroptera Day, Fauna British India, Fishes, Vol. 2, p. 323, fig. 104, 1889; Anandale and Hora, 1925; Giltay, 1933; Herre, 1953.
Andamia cyclocheilus Weber, Notes Leiden Mus., Vol. 31, p. 143, 1909; Herre, 1936.
Salarias reyi Herre, Philippine Journ. Sci., Vol. 70, p. 341, 1939. not of Sauvage.