Cá Bàng Chài gaima
Coris gaimard

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá sống đơn độc (Ref. 90102), thường phân bố tại các khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm san hô, cát và mảnh vụn san hô ở các bãi rạn ngoài khơi, đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 1602, 48636). Đây là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu gồm động vật thân mềm, cua và cua ẩn sĩ, đôi khi ăn cả động vật sống trong bao (tunicates) và trùng lỗ (forams) (Ref. 1602). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A solitary species (Ref. 90102) found in areas of mixed coral, sand and rubble of exposed outer reef flats, lagoon and seaward reefs (Ref. 1602, 48636). Benthopelagic (Ref. 58302). Feeds mainly on mollusks, crabs, and hermit crabs, and occasionally on tunicates and forams (Ref. 1602). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các khu vực có nền đáy hỗn hợp gồm san hô, cát và mảnh vụn san hô ở các bãi rạn ngoài khơi, đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 1602, 48636). Thức ăn chủ yếu gồm động vật thân mềm, cua, cua ẩn sĩ, đôi khi ăn cả động vật sống trong bao, trùng lỗ (Ref. 1602) và các loài động vật không xương sống nhỏ (Ref. 54301).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Found in areas of mixed coral, sand and rubble of exposed outer reef flats, lagoon and seaward reefs (Ref. 1602, 48636). Feeds mainly on mollusks, crabs, and hermit crabs, and occasionally on tunicates and forams (Ref. 1602); and small invertebrates (Ref. 54301).
Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, with distinct pairing during breeding (Ref. 205).
