Cá Đai vằn chấm đen
Entomacrodus striatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành phân bố ở vùng gian triều của các đầm phá và các rạn san hô hướng biển chịu tác động mạnh của sóng. Khi thủy triều xuống, chúng thường trú ẩn trong các hốc đá vôi. Loài này có tập tính đẻ trứng; trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính và được gắn chặt vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi. Ấu trùng sống trôi nổi trong cột nước, thường được tìm thấy ở các vùng nước nông ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur in the intertidal zone of lagoons and wave-swept seaward reefs (Ref. 9710). They inhabit holes of limestone matrix at low tide (Ref. 90102). At low tide they may be found in small pockets of water left in pitted limestone. Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114).
Loài phổ biến trên các bãi rạn san hô vùng gian triều. Chúng thường sinh sống trong các vũng nước nhỏ còn sót lại trên các bề mặt đá vôi bị bào mòn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Common on intertidal reef flats. Inhabits small pockets of water left in pitted limestone (Ref. 37816).
Đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).
