Cá Đai vân mưa
Salarias guttatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành phân bố tại các vùng gian triều và rạn san hô ven bờ nông (Ref. 8631, 48636). Chúng sinh sống ở các khu vực rạn san hô có nhiều mảnh vụn và tảo (Ref. 48636). Loài này đẻ trứng. Trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính (Ref. 205) và được gắn vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi (Ref. 94114). Ấu trùng sống phù du, thường được tìm thấy ở các vùng nước ven bờ nông (Ref. 94114). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận là 0 m (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found in the intertidal areas and shallow coastal reefs (Ref. 8631, 48636). They inhabit rubble and algae reefs (Ref. 48636). Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114). Minimum depth of 0 m reported from Ref. 90102.
Phân bố tại các vùng gian triều và rạn san hô ven bờ nông (Ref. 8631, 48636). Sinh sống ở các khu vực rạn san hô có nhiều mảnh vụn và tảo (Ref. 48636).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in the intertidal areas and shallow coastal reefs (Ref. 8631, 48636). Inhabits rubble and algae reefs (Ref. 48636).
Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).
