Cá Đai đá
Petroscirtes mitratus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ trong các đầm phá kín nông và các bãi rạn san hô có các bụi tảo và cỏ biển. Cá con thường ẩn náu trong các đám rong Sargassum trôi nổi và có thể phát tán đi những khoảng cách lớn. Chúng bơi với tư thế đuôi hướng thẳng đứng. Loài này đẻ trứng; trứng thuộc loại trứng đáy, có tính dính và được gắn vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi. Vỏ nhuyễn thể rỗng thường được sử dụng làm nơi đẻ trứng. Ấu trùng sống phù du, thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển nông. Có thể bắt được cá ở tầng mặt bằng vợt cầm tay.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are found solitary or in small groups (Ref. 90102) in shallow protected lagoons and reef flats with algal and seagrass clumps. Juveniles often in floating <i>Sargassum</i> weeds and maybe dispersed over great distances (Ref. 48636). They swim with the tail oriented vertically. Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Empty mollusk shells are used for nesting. Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114). Captured at the surface using a hand net (Ref. 26165).
Thức ăn chủ yếu gồm vi tảo và mùn bã hữu cơ. Loài này phổ biến tại các đầm phá kín nông và các bãi rạn san hô nơi có các bụi tảo hoặc cỏ biển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on microalgae and detritus (Ref. 11889). Common in shallow protected lagoons and reef flats where there are clumps of algae or seagrasses(Ref. 1602).
Đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).
