Quay lại danh sách
#143Tập 4

Cá Đai temmin

Petroscirtes temmincki Bleeker, 1851

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Meiacanthus grammistes
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đàn lát temmin, Cá Đai biển temmin
Common Name (EN)
Temmincki blenny

Phân bố

Indonesia, Philippin, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1951. Herre 1953.
Literature
de Beaufort, 1951. Herre 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Striped poison-fang blenny
English name (FishBase)
Striped poison-fang blenny
Chiều dài tối đa
11.0 cm TL
Max length
11.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống đơn độc, phân bố tại các vụng san hô kín và rạn san hô hướng biển (Ref. 9710, 48636). Đôi khi bắt gặp vài cá thể trưởng thành tập trung gần nhau (Ref. 48636). Loài đẻ trứng. Trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính (Ref. 205) và được gắn vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi (Ref. 94114). Ấu trùng sống trôi nổi, thường xuất hiện ở các vùng nước nông ven bờ (Ref. 94114). Loài có nhiều biến dị địa lý và là đối tượng được loài cá mào gà Petroscirtes breviceps bắt chước (Ref. 48636). Cá có cả răng nanh và tuyến độc (Ref. 57406).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A solitary species found in sheltered lagoon and seaward reefs (Ref. 9710, 48636). Several adults together occasionally in close vicinity to each other (Ref. 48636). Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114). Several geographical variations and is mimicked by another blenny <i>Petroscirtes breviceps</i> (Ref. 48636). Both fang and venom gland are present (Ref. 57406).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài sống đơn độc, phân bố tại các vụng san hô kín và rạn san hô hướng biển (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A solitary species found in sheltered lagoon and seaward reefs (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Petroskirtes temmincki Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol. 2, p. 243, 1851.
Petroscirtes temminckii Gunther, Cat. Fish. Brit. Mus., Vol. 3, p. 236, 1861.
Petroscirtes temmincki Herre, Check List Philippine Fishes, p. 791, 1953.