Cá Đai temmin
Petroscirtes temmincki
Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá sống đơn độc, phân bố tại các vụng san hô kín và rạn san hô hướng biển (Ref. 9710, 48636). Đôi khi bắt gặp vài cá thể trưởng thành tập trung gần nhau (Ref. 48636). Loài đẻ trứng. Trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính (Ref. 205) và được gắn vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi (Ref. 94114). Ấu trùng sống trôi nổi, thường xuất hiện ở các vùng nước nông ven bờ (Ref. 94114). Loài có nhiều biến dị địa lý và là đối tượng được loài cá mào gà Petroscirtes breviceps bắt chước (Ref. 48636). Cá có cả răng nanh và tuyến độc (Ref. 57406).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A solitary species found in sheltered lagoon and seaward reefs (Ref. 9710, 48636). Several adults together occasionally in close vicinity to each other (Ref. 48636). Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114). Several geographical variations and is mimicked by another blenny <i>Petroscirtes breviceps</i> (Ref. 48636). Both fang and venom gland are present (Ref. 57406).
Loài sống đơn độc, phân bố tại các vụng san hô kín và rạn san hô hướng biển (Ref. 9710).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A solitary species found in sheltered lagoon and seaward reefs (Ref. 9710).
Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).
