Quay lại danh sách
#144Tập 4

Cá Đai răng kim

Petroscirtes variabilis Cantor, 1850

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đàn lát răng kim, Cá Đai biển răng kim
Common Name (EN)
Variable sabretooth blenny.
Kích thước
Lớn nhất 150 mm.
Size
Maximum 150 mm.

Phân bố

Srilanca, Fiji, Australia, Indonesia, Philippin, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1951. Herre 1953. Randall, 1990. Myers, 1991.
Literature
de Beaufort, 1951. Herre 1953. Randall, 1990. Myers, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Variable sabretooth blenny
English name (FishBase)
Variable sabretooth blenny
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 10 m
Depth range
1 - 10 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các thảm cỏ biển trong các đầm phá nông. Loài này cũng được tìm thấy trong các đám rong mơ (Sargassum) trôi nổi trong hoặc ngay sau mùa mưa (Ref. 48636). Tại quần đảo Solomon, loài này được thay thế bởi loài P. thepassi (Ref. 90102). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác nhỏ và đôi khi là vảy của các loài cá khác. Loài đẻ trứng. Trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính (Ref. 205) và được gắn vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi (Ref. 94114). Ấu trùng sống phù du, thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển nông (Ref. 94114). Dạng này được Bleeker mô tả lần đầu vào năm 1852 với tên gọi Petroscirtes bankanensis.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur in seagrass beds of shallow lagoons. Also in <i>Sargassum</i> rafts during or immediately after wet season (Ref. 48636). Replaced by <i>P. thepassi</i> at Solomon Islands (Ref. 90102). They feed primarily on small crustaceans and occasionally on scales from fishes. Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114). This form was named by Bleeker (1852) as <i>Petroscirtes bankanensis</i>.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các thảm cỏ biển trong các đầm phá nông (Ref. 1602). Loài hiện diện tại các thảm cỏ biển trong suốt mọi giai đoạn phát triển (Ref. 41878). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ và đôi khi là vảy của các loài cá khác (Ref. 1602).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in seagrass beds of shallow lagoons (Ref. 1602). Present in seagrass beds at all life stages (Ref. 41878). Feeds primarily on small crustaceans and occasionally on scales from fishes (Ref. 1602).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Petroscirtes variabilis Cantor, Asiatic Soc. Bengal, Vol. 18, p. 1182, 1850; Gunther, 1861; Day, 1878; de Beaufort, 1951; Herre, 1953; Randall, 1990; Myers, 1991.
Petroscirtes cynodon Peters, Monatsber. Akad. Berlin, 1855, p. 439.
Dasson variabilis (Cantor) Trần Định - Nguyễn Nhật Thi, Danh mục cá biển Việt Nam, p. 29, 1985.