Quay lại danh sách
#147Tập 4

Cá Đai tiên êlêgan

Omobranchus elegans (Steindachner, 1876)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đai ê lê gan
Common Name (EN)
Elegan blenny
Kích thước
80mm.
Size
80mm.

Phân bố

Tây Bắc Thái Bình Dương. Vịnh Bắc bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Lindberg and Krasyukova 1975. Nguyễn Nhật Thi, 1985.
Literature
Lindberg and Krasyukova 1975. Nguyen Nhat Thi, 1985.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
6.0 cm TL
Max length
6.0 cm TL
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phổ biến tại các khu vực bờ biển đá. Cá trưởng thành có tập tính ăn tảo và mùn bã hữu cơ (Ref. 9137). Đây là loài đẻ trứng. Trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính (Ref. 205) và được gắn vào giá thể thông qua một đệm dính hoặc cuống dạng sợi (Ref. 94114). Ấu trùng sống trôi nổi, thường được tìm thấy ở các vùng nước nông ven biển (Ref. 94114).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in rocky shore areas. Adults feed on algae and detritus (Ref. 9137). Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phổ biến tại các khu vực bờ biển đá. Thức ăn chủ yếu gồm tảo và mùn bã hữu cơ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in rocky shore areas. Feeds on algae and detritus.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Petroscirtes elegans Steindachner, Ichth. Beitr., Vol. 5, p. 169, 1876; Wang, 1958.
Aspidontus elegans Jordan and Snyder, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 24, p. 453, 1902.
Omobranchus elegans Matsubara, Fish Morph. and Hier., p. 740, 1955; Lindberg and Krasyukova, 1975.