Cá Đai tiên êlêgan
Omobranchus elegans

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phổ biến tại các khu vực bờ biển đá. Cá trưởng thành có tập tính ăn tảo và mùn bã hữu cơ (Ref. 9137). Đây là loài đẻ trứng. Trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính (Ref. 205) và được gắn vào giá thể thông qua một đệm dính hoặc cuống dạng sợi (Ref. 94114). Ấu trùng sống trôi nổi, thường được tìm thấy ở các vùng nước nông ven biển (Ref. 94114).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Common in rocky shore areas. Adults feed on algae and detritus (Ref. 9137). Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114).
Phổ biến tại các khu vực bờ biển đá. Thức ăn chủ yếu gồm tảo và mùn bã hữu cơ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Common in rocky shore areas. Feeds on algae and detritus.
Đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).
