Cá Đai đuôi dài
Xiphasia setifer

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành phân bố tại các vùng đáy mềm và đáy bùn thoáng đãng, từ các vịnh nông đến vùng nước sâu. Chúng thường trú ngụ trong các hang hình ống dưới nền đáy cát hoặc bùn. Loài này rất hiếm khi bắt gặp, thường chỉ xuất hiện vào ban đêm. Đây là loài hoạt động và kiếm ăn về đêm. Phân tích dạ dày của hai mẫu vật thu được bằng lưới kéo ở độ sâu 50-54 m ngoài khơi phía tây Ấn Độ cho thấy thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác (bao gồm cả Copepoda), tàn dư giun nhiều tơ (Polychaeta), trùng lỗ (Foraminifera), vảy cá, cùng một lượng nhỏ cát và bùn. Loài này đẻ trứng; trứng thuộc dạng trứng đáy, có tính dính và được gắn vào giá thể thông qua một đệm hoặc cuống dính dạng sợi. Ấu trùng sống trôi nổi trong tầng nước, thường được tìm thấy ở các vùng nước nông ven biển. Mặc dù có thân hình giống lươn, loài này rất hiếm khi được quan sát thấy khi đang bơi rời khỏi hang.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur on open soft-bottom and mud habitats from shallow bays to deep water. They are found in tube-like burrows in sand or mud bottoms (Ref. 9710). Very rarely encountered but more usually seen at night (Ref. 90102). Nocturnal feeders. Stomach of two specimens trawled in 50-54 m off western India contain crustaceans (including copepods), polychaete remains, forams, fish scales, and some sand and mud (Ref. 11441). Oviparous. Eggs are demersal and adhesive (Ref. 205), and are attached to the substrate via a filamentous, adhesive pad or pedestal (Ref. 94114). Larvae are planktonic, often found in shallow, coastal waters (Ref. 94114). Have eel-like bodies but are rarely seen swimming away from their burrow (Ref. 48636).
Đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing (Ref. 205).
