Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống ở các vùng nước ven biển, thường xuyên xuất hiện trong môi trường nước lợ (Ref. 48636). Chúng thường ẩn nấp giữa các khe đá hoặc vụn san hô (Ref. 48636). Hoạt động sinh sản có tính chu kỳ và loài này có khả năng không phải là loài lưỡng tính tiền cái (Ref. 2077). Ngoài ra, chúng cũng được tìm thấy trong các khe hốc tại các rạn san hô (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coastal waters, often in brackish conditions (Ref. 48636). Found hidden amongst rocks or coral rubble (Ref. 48636). Reproductive activity appears to be cyclical and the species may not be a protogynous hermaphrodite (Ref. 2077). Also found in coral reefs among crevices (Ref 90102).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Loài này phân bố ở các vùng nước ven biển, thường xuyên xuất hiện trong môi trường nước lợ (Ref. 48636). Chúng thường ẩn nấp giữa các khe đá, vụn san hô (Ref. 48636) và trong các rạn san hô (Ref. 58534). Thức ăn chủ yếu bao gồm cá và các loài giáp xác tầng đáy (Ref. 2077).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coastal waters, often in brackish conditions (Ref. 48636). Found hidden amongst rocks or coral rubble (Ref. 48636) and coral reefs (Ref. 58534). Feeds on fish and benthic crustaceans (Ref. 2077).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Machaerium subducens Richardson, Ann. Mag. Nat. Hist., Vol. 12, p. 175, pl. 6, 1843.