Cá Kim
Schindleria praematura

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại các đầm phá và vùng nước lân cận (Ref. 52496, 58302). Loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thể hiện đặc tính duy trì hình thái ấu trùng (paedomorphism) ở mức độ cao (Ref. 52496). Sống trôi nổi (Ref. 58302).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur around lagoons and in adjacent waters (Ref. 52496, 58302). Benthopelagic (Ref. 58302). Exhibit extreme paedomorphism (Ref. 52496). Planktonic (Ref. 58302).
Sống trôi nổi; duy trì hình thái và tập tính sinh thái của giai đoạn ấu trùng (Ref. 58885). Các quần thể thường được tìm thấy gần các đảo ở khu vực nhiệt đới Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, không phân bố ở vùng biển khơi. Loài này thực hiện tập tính di cư theo chu kỳ ngày đêm điển hình của sinh vật phù du: di chuyển lên tầng mặt vào ban đêm và trở về tầng đáy vào ban ngày (Ref. 58885).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Planktonic; retain a larval morphology and also exhibits a larval ecology (Ref. 58885). Populations are found near islands in the tropical Pacific and Indian oceans, not in open waters, and perform the diel migrations typical of plankton, rising to the surface at night and returning to the bottom during the day (Ref. 58885).
Cá trưởng thành có tuyến sinh dục phát triển hoàn thiện trong khi vẫn duy trì các đặc điểm của giai đoạn sau ấu trùng (Ref. 205). Có tập tính bắt cặp riêng biệt (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults with mature gonads while retaining postlarval characters (Ref. 205). Distinct pairing (Ref. 205).
