Quay lại danh sách
#152Tập 4

Cá Kim

Schindleria praematura (Schindler, 1930)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ấu trùng, Cá Kim trong suốt
Common Name (EN)
Larva-like fish
Kích thước
7 - 10 mm. Lớn nhất: 22 mm.
Size
7 - 10 mm. Maximum 22 mm.

Phân bố

New Guinea, Hawai, Trung Quốc, Indonesia, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort and Chapman, 1951. Nguyễn Hữu Phụng, 1971.
Literature
de Beaufort and Chapman, 1951. Nguyen Huu Phung, 1971.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Schindler's fish
English name (FishBase)
Schindler's fish
Chiều dài tối đa
2.5 cm TL
Max length
2.5 cm TL
Tuổi thọ
0.5 năm
Longevity
0.5 năm
Độ sâu phân bố
0 - 130 m
Depth range
0 - 130 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các đầm phá và vùng nước lân cận (Ref. 52496, 58302). Loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thể hiện đặc tính duy trì hình thái ấu trùng (paedomorphism) ở mức độ cao (Ref. 52496). Sống trôi nổi (Ref. 58302).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur around lagoons and in adjacent waters (Ref. 52496, 58302). Benthopelagic (Ref. 58302). Exhibit extreme paedomorphism (Ref. 52496). Planktonic (Ref. 58302).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sống trôi nổi; duy trì hình thái và tập tính sinh thái của giai đoạn ấu trùng (Ref. 58885). Các quần thể thường được tìm thấy gần các đảo ở khu vực nhiệt đới Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, không phân bố ở vùng biển khơi. Loài này thực hiện tập tính di cư theo chu kỳ ngày đêm điển hình của sinh vật phù du: di chuyển lên tầng mặt vào ban đêm và trở về tầng đáy vào ban ngày (Ref. 58885).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Planktonic; retain a larval morphology and also exhibits a larval ecology (Ref. 58885). Populations are found near islands in the tropical Pacific and Indian oceans, not in open waters, and perform the diel migrations typical of plankton, rising to the surface at night and returning to the bottom during the day (Ref. 58885).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá trưởng thành có tuyến sinh dục phát triển hoàn thiện trong khi vẫn duy trì các đặc điểm của giai đoạn sau ấu trùng (Ref. 205). Có tập tính bắt cặp riêng biệt (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults with mature gonads while retaining postlarval characters (Ref. 205). Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Hemirhamphus praematurus Schindler, Anz. Akad. Wiss. Wien., Vol. 67, p. 79, 1930.
Schindleria praematura Giltay, Bull. Mus. Royal Hist. Nat. Belgique, Vol. 10, No. 13, p. 9, 1934.