Quay lại danh sách
Cá Đàn Lia dôri
Calliurichthys dorysus

dfo_deep_sea_ecology · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Đàn lát Lia dôri, Cá Đàn lát biển Lia dôri
Common Name (EN)
Dory dragonet
Kích thước
75 - 110 mm. Lớn nhất 170 mm.
Size
75 - 110 mm. Maximum 170 mm.
Phân bố
Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Không nhiều, thường gặp.
Status
Seldom abundant, common.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Bexednov, 1976.
Literature
Chu, 1962. Bexednov, 1976.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Calliurichthys dorysus Jordan and Fowler, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 25, No. 1305, p. 945, 1903; Matsubara, 1955; Chu, 1962; Chu, 1963.
Callionymus dorysus Lindberg and Krasyukova, Cá biển Nhật Bản, vùng biển Okhốt và Hoàng Hải, tập 4, p. 212, 1975.
