Quay lại danh sách
#155Tập 4

Cá Đàn Lia Nhật

Calliurichthys japonicus (Houttuyn, 1782)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Callionymus japonicus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đàn lia Nhật Bản
Common Name (EN)
Japanese dragonet.
Kích thước
100 - 190mm, lớn nhất: 420mm.
Size
100 - 190mm, Maximum 420mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Philippin, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Không nhiều, thường gặp.
Status
Seldom abundant, common.
Tài liệu dẫn
Durand, 1940. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Bexednov, 1976.
Literature
Durand, 1940. Chu, 1962. Bexednov, 1976.

Sinh học — Sinh thái BIO

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Callionymus japonicus Houttuyn, Verh. Holl. Maatsch. Wet. Harlem, Vol. 20, p. 311, 1782; Lindberg and Krasyukova, 1975.
Callionymus reevesi Richardson, Voy. Sulphur. Fishes, Vol. 60, p. 36, 1844.
Callionymus longicaudalis Temminck and Schlegel, Fauna japonica Pices, p. 151, 1845.
Calliurichthys japonicus Jordan and Fowler, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 25, p. 941; Matsubara, 1955; Chu, 1962.
Calliurichthys reevesi Herre, Check List Philipp. Fishes, p. 779, 1953.