Quay lại danh sách
Cá Đàn Lia Nhật
Calliurichthys japonicus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Đàn lia Nhật Bản
Common Name (EN)
Japanese dragonet.
Kích thước
100 - 190mm, lớn nhất: 420mm.
Size
100 - 190mm, Maximum 420mm.
Phân bố
Australia, Indonesia, Philippin, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Không nhiều, thường gặp.
Status
Seldom abundant, common.
Tài liệu dẫn
Durand, 1940. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Bexednov, 1976.
Literature
Durand, 1940. Chu, 1962. Bexednov, 1976.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Callionymus japonicus Houttuyn, Verh. Holl. Maatsch. Wet. Harlem, Vol. 20, p. 311, 1782; Lindberg and Krasyukova, 1975.
Callionymus reevesi Richardson, Voy. Sulphur. Fishes, Vol. 60, p. 36, 1844.
Callionymus longicaudalis Temminck and Schlegel, Fauna japonica Pices, p. 151, 1845.
Calliurichthys japonicus Jordan and Fowler, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 25, p. 941; Matsubara, 1955; Chu, 1962.
Calliurichthys reevesi Herre, Check List Philipp. Fishes, p. 779, 1953.
