Quay lại danh sách
#159Tập 4

Cá Đàn Lia folu

Callionymus fluviatilis Day, 1878

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá đàn lia sông
Common Name (EN)
Fluviatilis dragonet

Phân bố

Ấn Độ, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Bảo Tàng Động Vật Pari (Pháp).
Specimen
Paris Zoological Museum.
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Chevey, 1934. Durand, 1940.
Literature
Chevey, 1934. Durand, 1940.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
River dragonet
English name (FishBase)
River dragonet
Chiều dài tối đa
7.0 cm TL
Max length
7.0 cm TL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống ở tầng đáy tại các lưu vực hạ lưu sông. Thức ăn chủ yếu bao gồm giun, sinh vật phù du và thực vật phù du. Đôi khi được khai thác và tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 12693).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on the bottom in the lower courses of rivers. Feeds on worms, zooplankton and phytoplankton. Occasionally marketed fresh (Ref. 12693).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Callionymus fluviatilis Day, Fishes Indie, Vol. 4, p. 322, 1878 - 88; Chevey, 1934; Durand, 1940.