Quay lại danh sách
#16Tập 4

Cá Bàng Chài hàm dài

Epibulus insidiator (Pallas, 1770)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-08-13
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn hàm dài, Cá Chài biển hàm dài
Common Name (EN)
Sling-jaw wrasse
Kích thước
294 - 320 mm. Lớn nhất 335 mm.
Size
294 - 320 mm. Maximum 335 mm.

Phân bố

Zanziba, Mauritius, Xây xen, Thái Lan, Andaman, Australia, Samoa, Indonesia, Philippin, Nhật Bản, Việt Nam. Trung Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Very uncommoh.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Orsi, 1974. Nguyễn Hữu Phụng, 1991. Myers, 1991.
Literature
de Beaufort, 1940. Orsi, 1974. Nguyen Huu Phung, 1991. Myers, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sling-jaw wrasse
English name (FishBase)
Sling-jaw wrasse
Chiều dài tối đa
54.0 cm SL
Max length
54.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong các đầm phá và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 58302). Chúng là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302) và thường sống đơn độc (Ref. 5213). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ sống trong rạn san hô và các loài cá nhỏ (Ref. 9710). Loài này có khả năng di cư trôi dạt cùng với các lá cây trôi nổi (Ref. 27153). Cá trưởng thành thường xuất hiện dọc theo các sườn dốc sâu hoặc các bờ dốc đứng dưới biển. Đôi khi chúng ghé thăm các trạm vệ sinh, mở rộng hàm để được các loài cá vệ sinh kiểm tra (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit coral-rich areas of lagoon and seaward reefs (Ref. 1602, 58302). Benthopelagic (Ref. 58302). Generally solitary (Ref. 5213). Feed on small coral-dwelling crustaceans and fishes (Ref. 9710). Capable of drift migration along with floating leaves (Ref. 27153). Adults usually along deep slopes or drop-offs. Sometimes they visit cleaning stations holding their mouth open and out for inspection (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong các đầm phá và rạn san hô hướng biển (Ref. 1602). Thường sống đơn độc (Ref. 5213). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ sống trong rạn san hô và các loài cá nhỏ (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits coral-rich areas of lagoon and seaward reefs (Ref. 1602). Generally solitary (Ref. 5213). Feeds on small coral-dwelling crustaceans and fishes (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá đực đã được quan sát thấy có tập tính tuần tra lãnh thổ sinh sản (xem Ref. 27152). Giả thuyết về tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny) đã được đề xuất nhưng chưa được xác nhận (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Males have been observed patrolling their mating territory (see Ref. 27152). Protogyny was proposed but not confirmed (Ref. 103751).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sparus insidiator Pallas, Spiciligia Zoologica, Vol. 8, p. 41, pl. 5, fig. 1, 1770.
Epibulus insidiator Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 14, p. 110, 1839; Bleeker, 1849; Gunther, 1862; Waite, 1897; Seale, 1906; Fowler and Bean, 1922; de Beaufort, 1940; Herre, 1953; Matsubara, 1955; Carcasson, 1977; Myers, 1991.
Epibulus striatus Day, Proc. Soc. London, p. 697, 1870.