Quay lại danh sách
#168Tập 4

Cá Đàn Lia đen

Dactylopus dactylopus (Cuvier and Valenciennes, 1837)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá ma ich
Common Name (EN)
Fingered dragonet
Kích thước
71 - 94mm. Lớn nhất 200 mm.
Size
71 - 94mm. Maximum 200 mm.

Phân bố

Australia, Malaysia, Indonesia, Philippin, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang), Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang), Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Very uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1951. Herre, 1953. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Orsi, 1974. Bexednov, 1976. Carcasson, 1977.
Literature
de Beaufort, 1951. Herre, 1953. Chu, 1962. Orsi, 1974. Bexednov, 1976. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fingered dragonet
English name (FishBase)
Fingered dragonet
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 55 m
Depth range
1 - 55 m
Môi trường sống
Estuaries, Soft bottom, Mud
Habitat
Estuaries, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống trên nền đáy cát pha rong (Ref. 559). Phân bố tại các bãi bùn cát kín gió và các sườn dốc ở độ sâu từ 1 đến 55 m (Ref. 37816); đôi khi xuất hiện ở vùng cửa sông và các vùng nước sâu (Ref. 48636). Cá thường sống đơn độc hoặc theo cặp (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives on sand-weed bottoms (Ref. 559). Inhabits protected sand and mud flats and slopes at depths of 1 to 55 m (Ref. 37816); also include estuaries and deep water (Ref. 48636). May be seen solitary or in pairs (Ref. 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này sinh sống trên nền đáy cát pha rong (Ref. 559). Phân bố tại các bãi bùn cát kín gió và các sườn dốc ở độ sâu từ 1 đến 55 m (Ref. 37816); đôi khi xuất hiện ở vùng cửa sông và các vùng nước sâu (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives on sand-weed bottoms (Ref. 559). Inhabits protected sand and mud flats and slopes at depths of 1 to 55 m (Ref. 37816); also include estuaries and deep water (Ref. 48636).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Callionymus dactylopus Bennett, in Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 12, p. 310, 1837; Bleeker, 1852.
Dactylopus bennetti Gill, Proc. Acad. Nat. Sci. Philad., p. 130, 1859.
Vulsus dactylopus Gunther, Cat. Fish., Brit. Mus., Vol. 3, p. 152, 1861.
Dactylopys dactylopus Jordan and Seale, Bull. Bur. Fish., Vol. 26, p. 46, 1906; Ogilby, 1910; McCulloch, 1915; Fowler, 1938; Herre, 1953; Chu, 1962.