Quay lại danh sách
#171Tập 4

Cá Bống cấu

Butis butis (Hamilton Buchanan, 1822)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bống đầu dẹp, Cá bong trân
Common Name (EN)
Flat - headed gudgeon.
Kích thước
75 - 90mm, lớn nhất: 100mm.
Size
75-90mm, Maximum 100mm.

Phân bố

Ấn Độ, Srilanca, Andaman, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Australia, Philippin, Đài Loan, Nhật Bản, Việt Nam. Ven biển từ Quảng Ninh đến Bến Tre.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng, Viện Hải Dương Học (Nha Trang)
Specimen
Haiphong Branch of Institutue of Oceanography, Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít, thường gặp.
Status
Relatively little, common.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Orsi, 1974. Hoàng Đức Đạt, 1977. Nguyễn Nhật Thi, 1991. Võ Văn Phú, 1991.
Literature
Koumans, 1953. Orsi, 1974. Hoang Duc Dat, 1977. Nguyen Nhat Thi, 1991. Vo Van Phu, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Duckbill sleeper
English name (FishBase)
Duckbill sleeper
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
19 g
Max weight
19 g
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố tại các vùng cửa sông nước lợ có rừng ngập mặn và hạ lưu các dòng suối nước ngọt, thường sinh sống trên nền đáy bùn. Chúng thường được tìm thấy trong các đầm phá và cửa sông, đặc biệt là những nơi có thảm thực vật phát triển. Loài này xuất hiện phổ biến trong các đầm lầy ngập mặn và đôi khi di cư ngược dòng lên các con sông. Thức ăn chủ yếu bao gồm các loài cá nhỏ và động vật giáp xác. Cá được tiêu thụ dưới dạng cá tươi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits brackish mangrove estuaries and lower reaches of freshwater streams, usually on mud bottoms (Ref. 44894). Usually found in lagoons and estuaries, particularly where there is vegetation (Ref. 6028, 79840). Occurs frequently in mangrove swamps (Ref. 2847, 79840). Occasionally ascends rivers (Ref. 6028). Feeds mainly on small fishes and crustaceans (Ref. 6028, 79840). Marketed fresh (Ref. 12693).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cheilodipterus butis Hamilton - Buchanan, Gang. Fish. pp. 57, 367, 1822.
Eleotris humeralis Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss. Vol. 12, p. 246, 1837.
Eleotris butis Cantor, Cat. Mal. Fish. Journ. Asiat. Soc. Bengal, Vol. 18, p. 1178, 1850.
Butis butis Bleeker, Nat. Tijdschr. Ned. Indie, Vol. 11, p. 412, 1856. Here, 1953. Koumaus, 1953. Chu, 1962.
Eleotris amboinensis Day, Fish. India, p. 316, 1878.
Eleotris longicauda Ogilby, Proc. Roy, Soc. Queensland, Vol. 23, p. 22, 1910.
Butis amboinensis McCulloch and Ogilby, Rec. Austr. Mus., Vol. 12, p. 271, 1919.