Quay lại danh sách
#175Tập 4

Cá Bống đen mêla

Eleotris melanosoma Bleeker, 1852

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bống đen
Common Name (EN)
Broad headed sleeper
Kích thước
135mm
Size
135mm

Phân bố

America, Ấn Độ, Indonesia, Solomon, Samon, Guam, Philippin, Nhật Bản, Việt Nam. Ven biển Thừa Thiên - Huế, nam Trung Bộ

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang), Đại Học Tổng Hợp Huế.
Specimen
Intitute of Oceanography (Nhatrang). Hue University.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Orsi, 1974. Hoàng Đức Đạt, 1977.
Literature
Koumans, 1953. Orsi, 1974. Hoang Duc Dat, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Broadhead sleeper
English name (FishBase)
Broadhead sleeper
Chiều dài tối đa
26.0 cm SL
Max length
26.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Estuaries
Habitat
Estuaries
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các vùng cửa sông nước lợ và các con sông có kích thước từ trung bình đến lớn (Ref. 2847, 12975, 48637, 44894); loài cũng xuất hiện ở các thảm thực vật ngập nước ven suối nước ngọt (Ref. 41184), các vùng đầm lầy và ruộng lúa (Ref. 54520). Chúng thường được tìm thấy trên nền đáy bùn (Ref. 44894) và đôi khi xâm nhập vào các vùng nước ngọt (Ref. 52193).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit brackish estuaries and medium to large-sized rivers (Ref. 2847, 12975, 48637, 44894); also in submerged bank vegetation of freshwater streams (Ref. 41184), marshes and rice fields (Ref. 54520). Usually found on mud bottoms (Ref. 44894); sometimes penetrating into freshwaters (Ref. 52193).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài phân bố tại các vùng cửa sông nước lợ và các suối nước ngọt (Ref. 2847). Chúng cư trú trong các thảm thực vật ngập nước ven suối (Ref. 41184), các vùng đầm lầy và ruộng lúa (Ref. 54520). Ngoài ra, loài còn được ghi nhận tại các con sông có kích thước từ trung bình đến lớn ở hạ lưu sông Mê Kông (Ref. 12975).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits brackish estuaries and freshwater streams (Ref. 2847). Found in submerged bank vegetation of freshwater streams (Ref. 41184), marshes and rice fields (Ref. 54520). Found in medium to large-sized rivers of the lower Mekong (Ref. 12975).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Eleotris melanosoma Bleeker, Nat. Tijdschr. Ned. Indie, Vol. 3, p. 705, 1852.
Eleotris fusca Seale, Occ. Pap. B. P. Bishop Mus., Vol. 1, No. 3, p. 124, 1901 (not of Bloch and Schneider).
Eleotris macrocephalus M. Weber, Nova Guinea 9 Zool. 4, p. 597, 1913.
Culius melanosoma Aurich, Ixt. Revue Hydrobiol and Hydrograph., Vol. 38, p. 129, 1938.
Eleotris isthmensis Koumans, Zool. Meded. Leiden, Vol. 22, p. 140, 1940.