Figi, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippin, Việt Nam. Tiền Giang, Kiên Giang
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Orsi, 1974. Lê Văn Miên, 1977.
Literature
Koumans, 1953. Orsi, 1974. Le Van Mien, 1977.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Marble goby
English name (FishBase)
Marble goby
Chiều dài tối đa
65.0 cm SL
Max length
65.0 cm SL
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phân bố tại các hệ thống sông ngòi, đầm lầy, hồ chứa và kênh rạch; thường di cư vào các khu vực rừng ngập nước. Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, tôm, côn trùng thủy sinh, động vật thân mềm và cua. Đây được coi là loài cá có giá trị thực phẩm cao tại nhiều quốc gia Đông Á và có giá trị thương mại xuất khẩu lớn. Đây có thể là loài có kích thước lớn nhất trong nhóm cá bống.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in rivers, swamps, reservoirs and canals. Enters flooded forest (Ref. 9497). Feeds on small fishes, shrimps, aquatic insects, mollusks and crabs (Ref. 6459). Considered a delicacy over much of eastern Asia. Exported fishes command a high price (Ref. 12693). Maybe the largest species of the goby-like fishes.