Quay lại danh sách
Cá Bống đầu trần
Eviota gymnocephalus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Bống biển đầu trần, Cá Bống cát đầu trần, Cá Bống rạn đầu trần
Common Name (EN)
Naked shore gudgeon
Kích thước
25mm.
Size
25mm .
Phân bố
Ấn Độ, Andaman, Indonesia, Honolulu, Việt Nam. Trung Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Herre, 1953.
Literature
Koumans, 1953. Herre, 1953.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Eviota gymnocephalus Weber, Siboga Exp. Fische, p. 452, 1913; Herre, 1927; Koumans, 1953.
Eviota epiphanes Fowler, Mem. B.P. Bishop Mus., Vol. 10, p. 395, 1928.
