Quay lại danh sách
#182Tập 4

Cá Bống đầu trần

Eviota gymnocephalus Weber, 1913

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Eviota zonura
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bống biển đầu trần, Cá Bống cát đầu trần, Cá Bống rạn đầu trần
Common Name (EN)
Naked shore gudgeon
Kích thước
25mm.
Size
25mm .

Phân bố

Ấn Độ, Andaman, Indonesia, Honolulu, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Herre, 1953.
Literature
Koumans, 1953. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Eviota gymnocephalus Weber, Siboga Exp. Fische, p. 452, 1913; Herre, 1927; Koumans, 1953.
Eviota epiphanes Fowler, Mem. B.P. Bishop Mus., Vol. 10, p. 395, 1928.