Ấn Độ, Andaman, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Australia, Philippin, Trung Quốc, Việt Nam. Kiên Giang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Đại Học Tổng Hợp Hà Nội.
Specimen
Ha Noi University.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Herre, 1953. Lê Văn Miên, 1977.
Literature
Koumans, 1953. Herre, 1953. Le Van Mien, 1977.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Northern mud gudgeon
English name (FishBase)
Northern mud gudgeon
Chiều dài tối đa
34.0 cm TL
Max length
34.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
1 g
Max weight
1 g
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành thường phân bố tại các vùng cửa sông nước lợ, các cửa sông và các lạch nước ngọt (Tham chiếu 48637, 44894).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur in brackish estuaries, river mouths and freshwater creeks (Ref. 48637, 44894).
Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))
Chẩn loại: Loài này thường có 35 - 37 vảy đường bên, 21 - 24 vảy trước vây lưng, 9 - 10 vảy hàng ngang và chiều dài hàm chiếm 14 - 16 % chiều dài chuẩn (SL).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis The species usually has 35 - 37 lateral scales, 21 - 24 predorsal scales, 9 - 10 zigzag scales and the jaw length is 14 - 16 % SL.