Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Hải Phòng, Nam Hà.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Hai Phong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Matsubara, 1955. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
4.099999904632568 cm SL
Max length
4.099999904632568 cm SL
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống ở các vùng đáy cát và bùn tại các cửa sông và các dòng suối nước ngọt ven biển gần cửa sông; có khả năng chịu đựng được môi trường nước ngọt (Tham khảo 43716).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy and muddy bottoms of estuaries and coastal freshwater streams not far from the stream mouth; probably fresh water tolerant (Ref. 43716).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Ctenogobius abei Jordan and Snyder, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol. 24, p. 11, 1901.
Tamanka bivittata Herre, Gobies Philipp. and China Sea, p. 224, 1927.
Gobius abei Tomiyama, Japan Journ. Zool., Vol. 7, No. 1, p. 74, 1936; Lindberg and Krasyukova, 1975.
Mugilogobius abei Matsubara, Fish Morph. and Hier., p. 832, 1955; Zhang, 1955; Wang, 1958.