Cá Bống khoang mang
Amblygobius albimaculatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá sống ở tầng đáy và vùng ven bờ, thường di cư vào các cửa sông và đầm phá (Ref. 4343). Chúng thường xuất hiện theo cặp, bơi lơ lửng cách nền đáy một khoảng ngắn. Đây là loài đơn phối ngẫu (Ref. 52884). Cá xây dựng hang trú ẩn trong nền đáy cát hoặc cát bùn bằng cách dùng miệng vận chuyển trầm tích ra ngoài (Ref. 11441). Độ sâu tối đa được ghi nhận theo Ref. 9773.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Epibenthic and littoral, entering estuaries and lagoons (Ref. 4343). Usually seen in pairs, hovering a short distance above the substratum. Monogamous (Ref. 52884). t builds its burrow in sand or silty sand by moving out mouthfuls of sediment (Ref. 11441). Maximum depth reported taken from Ref. 9773.
Phân bố tại các khu vực nền đáy cát quanh rạn san hô, nơi chúng đào hang trú ẩn (Refs. 6110, 9773). Cá trưởng thành thường xuất hiện tại các thảm cỏ biển (Refs. 41878, 9773). Thức ăn chủ yếu gồm vi tảo và các loài động vật không xương sống ở tầng đáy (Ref. 11889). Loài này sinh sống ở vùng nước nông, có tập tính đào hang, ăn các loài động vật không xương sống nhỏ và chất hữu cơ. Chúng có tập tính bảo vệ lãnh thổ rất quyết liệt (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in sandy areas around coral reefs and constructs burrows in the sand (Refs. 6110, 9773). Present in seagrass beds at adult stage (Refs. 41878, 9773). Feeds on microalgae and benthic invertebrates (Ref. 11889). Inhabits shallow waters. Creates burrows. Feeds on small invertebrates and organic matter. Aggresively territorial (Ref. 9773).
Tập tính đơn phối ngẫu được ghi nhận là bắt buộc và mang tính xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Monogamous mating is observed as both obigate and social (Ref. 52884).
