Đông Phi, Ấn Độ, Srilanca, Thái Lan, Indonesia, Fiji, Philippin, Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ và Trung Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang), Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang), Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Zheng, 1962. Orsi, 1974. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Tropical sand goby
English name (FishBase)
Tropical sand goby
Chiều dài tối đa
18.299999237060547 cm TL
Max length
18.299999237060547 cm TL
Trọng lượng tối đa
52 g
Max weight
52 g
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Độc khi ăn
Danger to humans
poisonous to eat
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phân bố dọc theo các đường bờ biển, vùng cửa sông và các bến cảng, thường xuất hiện ở vùng nước lợ chịu ảnh hưởng của thủy triều. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống. Nghiên cứu cho thấy loài này có chứa độc tố tetrodotoxin (TTX) và anhydrotetrodotoxin (anh-TTX), có khả năng gây ngộ độc thực phẩm liệt cơ (Ref. 54777). Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, loài này được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 12693).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur along coastlines and in estuaries and harbors. Usually found in brackish tidal waters. Feed on invertebrates. Found to contain tetrodotoxin (TTX) and anhydrotetrodotoxin (anh-TTX) which causes paralytic food poisoning (Ref. 54777). Marketed fresh in Mekong delta (Ref. 12693).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố dọc theo các đường bờ biển, vùng cửa sông và các bến cảng. Thường sinh sống ở vùng nước lợ chịu ảnh hưởng của thủy triều và thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur along coastlines and in estuaries and harbors. Usually found in brackish tidal waters. Feed on invertebrates.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Gobius caninus Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol. 12, p. 86, 1837; Tomiyama, 1936; Lindberg and Krasyukova, 1975.