Quay lại danh sách
#228Tập 4

Cá Bống chấm hoa

Acentrogobius ornatus (Ruppell, 1828)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Istigobius ornatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bong
Common Name (EN)
Ornate goby
Kích thước
40 - 70mm, lớn nhất: 100mm.
Size
40 - 70mm, Maximum: 100mm.

Phân bố

Nam, Đông Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Srilanca, Andaman, Thái Lan, Singapo, Indonesia, Australia, Melanesia, Micronesia, Polynesia, Philippin, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ và Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Gobius ornatus Ruppell, Atl. Reise N. Afr. Fish, p. 135, 1828; Day, 1878; M. Weber, 1913; McCulloch and Ogilby, 1919; Herre, 1927; Fowler, 1931.
Gobius periophthalmoides Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Indie, Vol. 1, p. 249, 1851.
Rhinogobius calderae Herre, Monogr. 23 Bur. Sci. Manila, p. 182, 1827.
Acentrogobius ornatus Koumans, Mem. Indian Mus., Vol. 13, p. 231, 1941; Matsubara, 1955; Zheng, 1962.