Quay lại danh sách
Cá Bống can
Gnatholepis calliurus

jiayuann · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Bống biển can, Cá Bống cát can, Cá Bống rạn can
Common Name (EN)
Calliura eyebar goby
Kích thước
55 - 80mm, lớn nhất: 90mm.
Size
55 - 80mm, Maximum: 90mm.
Phân bố
Ấn Độ, Thái Lan, Singapo, Indonesia, Philippin, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ và Trung Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng, Viện Hải Dương Học Nha Trang.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography, Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Orsi, 1974. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Koumans, 1953. Orsi, 1974. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Gnatholepis calliurus Jordan and Seale, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 28, p. 769, 1905; Chabanaud, 1923; Herre, 1953; Koumans, 1953.
