Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.
Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
10.0 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngÍt hoặc không có giá trị thương phẩm • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi
Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu
Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))
Loài này phân bố tại các vùng nước ven biển, cửa sông và vùng gian triều của các con sông. Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, động vật giáp xác và côn trùng (Tham khảo 12693).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in coastal waters, estuaries and tidal zone of rivers. Feed on small fishes, crustaceans and insects (Ref. 12693).