de Beaufort, 1940. Orsi, 1974. Nguyen Huu Phung, 1991. Myers, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Threespot wrasse
English name (FishBase)
Threespot wrasse
Chiều dài tối đa
27.0 cm TL
Max length
27.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 30 m
Depth range
2 - 30 m
Môi trường sống
Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Mangroves, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống tại các khu vực nền đáy cát của rạn san hô bằng, đầm phá và các rạn san hô hướng biển được che chắn một phần. Cá con thường phân bố ở vùng nước nông ven bờ; cá trưởng thành có thể xuống độ sâu khoảng 30 m. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống sống trong cát và vụn san hô (giáp xác, thân mềm, trùng lỗ, giun nhiều tơ, trứng cá và các loài cá nhỏ). Loài này có tập tính đi theo các loài cá đào bới nền đáy như cá phèn để săn bắt con mồi bị xáo trộn. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu tham khảo 30874.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy areas of reef flats, lagoons, and semi-protected seaward reefs. Juveniles shallow in protected coastal waters; adults to about 30 m depth (Ref. 48636). Feeds on sand and rubble dwelling invertebrates (crustaceans, mollusks, forams, polychaetes, fish eggs, and small fishes). Has the habit of following sand-disturbing fishes such as goatfishes in order to intercept escaping prey. Minimum depth reported taken from Ref. 30874.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng nước ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đã xác nhận loài này có khả năng chuyển đổi giới tính hai chiều. Cá thể hiện tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Bi-directional sex change has been confirmed for this species (Ref. 103751). Distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Julis trimaculatus Quoy and Gaimard, Voyage Astrolabe Poissons, Vol. 3, p. 705, pl. 20, fig. 1, 1834.
Guntheria trimaculata Bleeker, Versl. Akad. Amsterdam, Vol. 13, p. 291, 1862; Jordan and Snyder, 1902. Witley, 1932.