Quay lại danh sách
#243Tập 4

Cá Bống nheo

Apocryptichthys sericus Herre, 1927

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Oxuderces dentatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bống biển nheo, Cá Bống cát nheo, Cá Bống rạn nheo
Common Name (EN)
Sericus goby
Kích thước
45 - 75mm, lớn nhất: 90mm.
Size
45 - 75mm, Maximum: 90mm.

Phân bố

Trung Quốc, Việt Nam. Hải Phòng đến Thanh Hoá.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đỉnh, 1963. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Chu, 1963. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Apocryptichthys sericus Herre, Gobies of the Philippines and the China Sea, p. 264, 1927; Zheng, 1962; Chu, 1963.
Apocryptes pellegrini Wu, Contr. Biol. Lab. Sci. Soc. China, Vol. 7, No. 1, p. 48; 1929.