Cá Thòi Lòi thô
Periophthalmodon schlosseri

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này phân bố ở vùng biển, cửa sông và hạ lưu các con sông (Ref. 4833). Chúng thường xuất hiện trên các bãi bùn tại cửa sông và vùng gian triều của các con sông (Ref. 12693). Cá sống trong hang đào dưới bùn và thường ra ngoài vào những ngày nắng khi thủy triều rút. Cá di chuyển rất nhanh trên bề mặt bùn, có thể bị đánh bắt bằng lưới bén giăng trên mặt đất hoặc lưới chài quăng trực tiếp lên bãi bùn lộ ra khi triều xuống (Ref. 12693). Đây là loài cá lưỡng cư có khả năng thở bằng không khí, thường xuyên di chuyển qua lại giữa các vũng nước và môi trường trên cạn (Ref. 31184). Cá trưởng thành có tập tính đớp không khí tại miệng hang rồi vận chuyển xuống đáy hang để cung cấp oxy cho trứng; thức ăn chủ yếu bao gồm cua còng, côn trùng và các loài giun (Ref. 92840).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in the sea, estuaries, and lower reaches of rivers (Ref. 4833). Commonly found on muddy shores in estuaries and in the tidal zone of rivers (Ref. 12693). Lives in burrows in the mud and emerges on sunny days at low tide. Moves quickly across the mud, but can be caught with entangling nets strung above the ground or with cast-nets tossed onto the exposed mud (Ref. 12693). An amphibious air-breather that actively shuttles back and forth between rock pools and air (Ref. 31184). Gulps air at the surface of its burrow and then transports the air to the bottom of the burrow in order to aerate its eggs; preys upon fiddler crabs, insects and worms (Ref. 92840).
