Cá Bàng Chài vân mây
Halichoeres nebulosus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Thường sống theo nhóm (Ref. 90102) tại các bãi triều, rìa rạn san hô và các vùng bờ đá (Ref. 9710). Loài này chủ yếu phân bố ở các vùng nước nông ven bờ có nhiều rong tảo, tuy nhiên cũng đã ghi nhận sự xuất hiện ở độ sâu lên tới 40 m (Ref. 9710).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in groups (Ref. 90102) on reef flats, reef margins, and rocky shores (Ref. 9710). Mainly in inshore weedy areas but has been collected as deep as 40 m (Ref. 9710).
Phân bố chủ yếu ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154).
Có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing during breeding (Ref. 205).
Chẩn loại: Hình thái thích nghi với khả năng ngụy trang, mô phỏng môi trường sống tại các rạn đá. Đặc điểm nhận dạng là một đốm mắt màu đen viền xanh lục nhạt nằm ở giữa vây lưng. Cá con có màu xanh lục điểm các đốm vàng, với các vệt hồng dưới mắt và trên bụng, cho thấy đây là giai đoạn đang phát triển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: Morphologically adapted for cryptic coloration, mimicking rocky reef habitats. Identified by a black ocellus outlined by light green in the middle of the dorsal fin. Juveniles exhibit a green tint with yellow spots, pink markings below the eyes, and on the belly, indicating a developing specimen.
