Mianma, Malaysia, Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Nhiều, thường gặp.
Status
Numerous, common.
Tài liệu dẫn
Durand, 1940. Orsi, 1974. Lê Văn Miên, 1977. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Durand, 1940. Orsi, 1974. Le Van Mien, 1977. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Great blue spotted mudskipper
English name (FishBase)
Great blue spotted mudskipper
Chiều dài tối đa
17.5 cm TL
Max length
17.5 cm TL
Trọng lượng tối đa
91 g
Max weight
91 g
Tuổi thọ
4.0 năm
Longevity
4.0 năm
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá lưỡng cư, hô hấp bằng không khí, sinh sống ở vùng gian triều và thường xuyên di chuyển qua lại giữa các vũng triều và môi trường trên cạn (Ref. 31184). Cá bò trườn và kiếm ăn trên các bãi bùn khi thủy triều rút; trú ẩn trong hang dưới bùn khi thủy triều lên. Đây là loài ăn thực vật, chuyên ăn tảo khuê trên bề mặt bùn khi thủy triều xuống thấp (Ref. 92840). Loài này được khai thác làm thực phẩm và sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc (Ref. 12166).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
An intertidal and amphibious air-breather that actively shuttles back and forth between tide pools and air (Ref. 31184). Creeps around and browses on mud flats at low tide; stays in a burrow in the mud at high tide. Herbivores that graze on diatoms on the mud surface during low tide (Ref. 92840). Caught for food. Used in Chinese medicine (Ref. 12166).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Loài cá lưỡng cư, hô hấp bằng không khí, sinh sống ở vùng gian triều và thường xuyên di chuyển qua lại giữa các vũng triều và môi trường trên cạn (Ref. 31184). Cá bò trườn và kiếm ăn trên các bãi bùn khi thủy triều rút; trú ẩn trong hang dưới bùn khi thủy triều lên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
An intertidal and amphibious air-breather that actively shuttles back and forth between tidepools and air (Ref. 31184). Creeps around and browses on mud flats at low tide; stays in a burrow in the mud at high tide.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Apocryptes chinensis Osbeck, Aman. Acad., p. 29, 1754.