Cá Lác đen
Boleophthalmus boddarti

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này sinh sống ở vùng nước lợ cửa sông và vùng triều nước ngọt. Chúng cư trú trong các hang hốc và thường xuất hiện trên các bãi bùn ở vùng nước cực nông để ăn tảo (Ref. 12693). Thức ăn chủ yếu bao gồm tảo và giáp xác chân chèo Harpacticoida (Ref. 92840). Đây là loài cá vùng gian triều có khả năng thở bằng không khí và có tập tính di chuyển linh hoạt giữa các vũng nước trên đá và môi trường trên cạn (Ref. 31184). Đôi khi được ghi nhận tại các chợ cá (Ref. 12693).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits brackish water of estuaries and freshwater tidal zone. Occurs in burrows and is often found on mudflats in extremely shallow water where it browses on algae (Ref. 12693). Feeds on algae and harpacticoids (Ref. 92840). An intertidal and amphibious air-breather that actively shuttles back and forth between rock pools and air (Ref. 31184). Occasionally seen in markets (Ref. 12693).
Phân bố tại vùng nước lợ cửa sông và vùng triều nước ngọt. Loài này đào hang và thường được tìm thấy trên các bãi bùn ở vùng nước rất nông, nơi chúng kiếm ăn bằng cách gặm tảo (Ref. 12693). Là loài cá vùng gian triều có đặc tính lưỡng cư, có khả năng thở bằng không khí và thường xuyên di chuyển qua lại giữa các vũng nước trên đá và môi trường không khí (Ref. 31184).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits brackish water of estuaries and freshwater tidal zone. Occurs in burrows and is often found on mudflats in extremely shallow water where it browses on algae (Ref. 12693). An intertidal and amphibious air-breather that actively shuttles back and forth between rockpools and air (Ref. 31184).
