Quay lại danh sách
Cá Nhàm xám
Taenioides eruptionis
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Nhàm biển xám, Cá Cát nhàm xám
Common Name (EN)
Eruption eelgoby
Kích thước
70 - 200mm, lớn nhất: 340mm.
Size
70 - 200mm, Maximum: 340mm.
Phân bố
Indonesia, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ và Trung Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Koumans, 1953. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Amblyopus eruptionis Bleeker, Verh. Bat. Gen., Vol. 22, p. 272, 1849.
Taenioides erupionis Koumans, The Fish. Indo-Austr. Arch., Vol. 10, p. 272, 1953.
