Quay lại danh sách
#259Tập 4

Cá Rễ Cau ngắn

Trypauchen taenia Koumans, 1953

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ctenotrypauchen chinensis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Rễ cau Cau ngắn, Cá Kèo rễ Cau ngắn
Common Name (EN)
Taenia burrowing goby
Kích thước
40-80mm; lớn nhất: 110mm.
Size
40-80mm; Maximum: 110mm.

Phân bố

Indonesia, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ. Xa bờ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Koumans, 1953. Nguyen Nhat Thi, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Trypauchen taenia Koumans, Fish. Indo-Austr. Arch., Vol. 10, p. 279, 1953; Nguyen, 1991.