Quay lại danh sách
#26Tập 4

Cá Bàng Chài chấm đen

Halichoeres melanochir Fowler and Bean, 1928

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-08-13
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bàng rạn chấm đen, Cá Chài biển chấm đen
Common Name (EN)
Orange fin wrasse
Kích thước
55 - 106 mm. Lớn nhất 120 mm.
Size
55 - 106 mm. Maximum 120 mm.

Phân bố

Philippin, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Literature
Zheng, 1962. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orangefin wrasse
English name (FishBase)
Orangefin wrasse
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 25 m
Depth range
5 - 25 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Bậc dinh dưỡng
3.31
Trophic level
3.31
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các rạn san hô hoặc vùng đáy đá nông (Ref. 559), thường bắt gặp theo nhóm, theo cặp hoặc sống đơn độc (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs or shallow rocky areas (Ref. 559) in groups, pairs or solitary (Ref. 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Halichoeres melanochir Fowler and Bean, Bull. 100, U.S. Nat. Mus., Vol. 7, p. 264, pl. 25, 1928; Herre, 1953; Zheng, 1962; Carcasson, 1977.