Quay lại danh sách
Cá Bống Đáy
Amblyotrypauchen arctocephalus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Bống biển Đáy, Cá Bống cát Đáy, Cá Bống rạn Đáy
Common Name (EN)
Arctocephala burrowing goby
Kích thước
70-110mm; lớn nhất: 140mm.
Size
70-110mm; Maximum: 140mm.
Phân bố
Vịnh Pecsian, Ấn Độ, Philippin, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ. Xa bờ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
common.
Tài liệu dẫn
Trịnh Bảo San, 1962. Nguyễn Nhật Thi, 1991.
Literature
Zheng, 1962. Nguyen Nhat Thi, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Armour eelgoby
English name (FishBase)
Armour eelgoby
Chiều dài tối đa
15.0 cm SL
Max length
15.0 cm SL
Độ sâu phân bố
13 - 183 m
Depth range
13 - 183 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này được thu thập tại các vùng đáy bùn (Ref. 92840); ở độ sâu nông (13,4 m) tại vùng biển Việt Nam (Ref. 129446).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Collected off muddy bottoms (Ref. 92840); shallow depth (13.4 m) from Vietnam (Ref. 129446).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Amblyopus arctocephalus Alcock, Ann. Mag. Nat. Hist., Vol. 6, p. 432, 1890.
Amblyotrypauchen fraceri Hora, Rec. Ind. Mus., Vol. 26, p. 160, 1924.
Amblyotrypauchen arctocephalus Zheng, Fishes of the South China sea, p. 828, 1962.
