Quay lại danh sách
#264Tập 4

Cá Bống Bay chấm đuôi

Ptereleotris evides (Jordan and Hubbs, 1925)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bống nhảy chấm đuôi
Common Name (EN)
Blackfin dartfish, Blackfin gudgeon.
Kích thước
100 - 112mm; lớn nhất: 138mm.
Size
100 -112mm; Maximum: 138mm.

Phân bố

Hồng Hải, Australia, Micronesia, Nhật Bản, Việt Nam. Nha Trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Randall, 1990. Myers, 1991. Nguyễn Hữu Phụng, 1996.
Literature
Koumans, 1953. Randall, 1990. Myers, 1991. Nguyen Huu Phung, 1996.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackfin dartfish
English name (FishBase)
Blackfin dartfish
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 30 m
Depth range
0 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các sườn ngoài rạn san hô, đồng thời cũng sinh sống ở các đầm phá và vịnh. Cá trưởng thành thường sống theo cặp, trong khi cá con tập trung thành các nhóm nhỏ (Ref. 48637). Loài này có tập tính đơn phối ngẫu (Ref. 52884). Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du, cá thường lơ lửng ở độ cao từ 1 đến 2 mét so với đáy. Khi gặp nguy hiểm, cá có xu hướng bơi đi nơi khác thay vì rút lui vào hang.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in outer reef slopes, also inhabits lagoons and bays. Usually in pairs as adults and in small aggregations as juveniles, Ref. 48637. Monogamous (Ref. 52884). Feeds on zooplankton while hovering 1 to 2 m above the bottom. Swims away from danger rather than retreat to its burrow.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành thường sống theo cặp, cá con tập trung thành các nhóm nhỏ. Chúng thường lơ lửng thành những đàn nhỏ với số lượng từ mười cá thể trở lên phía trên các rạn san hô (Ref. 6110).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults usually in pairs, juveniles in small aggregations. Usually hover in small schools of up to ten or more individuals over the reefs (Ref. 6110).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính giao phối đơn phối ngẫu được ghi nhận là bắt buộc và mang tính xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Eleotris evides Jordan and Hubbs, Mem. Carn. Mus., Vol. 10, No. 2, p. 93 - 346, 1925.
Ptereleotris tricolor Smith, Ichth. Bull. Rhodes Univ., No. 11, p. 137 - 164, 1958.
Ptereleotris microlepis evides (Jordan and Hubbs) Matsubara, Fish Morph. Hier., p. 817, 1955.