Cá Bống Bay chấm đuôi
Ptereleotris evides

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các sườn ngoài rạn san hô, đồng thời cũng sinh sống ở các đầm phá và vịnh. Cá trưởng thành thường sống theo cặp, trong khi cá con tập trung thành các nhóm nhỏ (Ref. 48637). Loài này có tập tính đơn phối ngẫu (Ref. 52884). Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du, cá thường lơ lửng ở độ cao từ 1 đến 2 mét so với đáy. Khi gặp nguy hiểm, cá có xu hướng bơi đi nơi khác thay vì rút lui vào hang.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in outer reef slopes, also inhabits lagoons and bays. Usually in pairs as adults and in small aggregations as juveniles, Ref. 48637. Monogamous (Ref. 52884). Feeds on zooplankton while hovering 1 to 2 m above the bottom. Swims away from danger rather than retreat to its burrow.
Cá trưởng thành thường sống theo cặp, cá con tập trung thành các nhóm nhỏ. Chúng thường lơ lửng thành những đàn nhỏ với số lượng từ mười cá thể trở lên phía trên các rạn san hô (Ref. 6110).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults usually in pairs, juveniles in small aggregations. Usually hover in small schools of up to ten or more individuals over the reefs (Ref. 6110).
Tập tính giao phối đơn phối ngẫu được ghi nhận là bắt buộc và mang tính xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).
