Quay lại danh sách
#265Tập 4

Cá Bống Bay đuôi hồng

Nemateleotris magnifica Fowler, 1938

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bống nhảy đuôi hồng
Common Name (EN)
Fire dartfish, Fire goby.
Kích thước
50 - 54mm; lớn nhất: 80mm.
Size
55 - 54mm; Maximum: 80mm.

Phân bố

Đông Phi, Indonesia, Hawai, Micronesia, Nhật Bản, Việt Nam. Nha Trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Koumans, 1953. Myers, 1990. Randall, 1991. Nguyễn Hữu Phụng, 1996.
Literature
Koumans, 1953. Myers, 1990. Randall, 1991. Nguyen Huu Phung, 1996.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fire goby
English name (FishBase)
Fire goby
Chiều dài tối đa
9.0 cm TL
Max length
9.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 70 m
Depth range
0 - 70 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống ở phần trên của sườn ngoài rạn san hô (Ref. 1602), thuộc nhóm cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Chúng thường lơ lửng phía trên nền đáy, hướng đầu về phía dòng chảy để bắt mồi là sinh vật phù du, chân chèo (Copepoda) và ấu trùng giáp xác. Nhiều cá thể có thể cùng trú ngụ trong một hang (đặc biệt là cá con). Loài này có tập tính vẩy vẩy vây lưng thứ nhất trông như lá cờ nhỏ qua lại (Ref. 1602, 48637). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận từ Ref. 128797. Đây là loài đơn phối ngẫu (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits upper portions of outer reef slopes (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Hovers above the bottom, facing the current to feed on zooplankton, copepods, and crustacean larvae. Several individuals may share the same hole (especially juveniles). Has a habit of flicking its pennant-like first dorsal fin back and forth (Ref. 1602, 48637). Minimum depth reported taken from Ref. 128797. Monogamous (Ref. 52884).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài phổ biến tại các kênh vụn san hô và các gờ cát trên sườn ngoài rạn san hô (Ref. 54301). Chúng sinh sống ở phần trên của sườn ngoài rạn san hô, thường lơ lửng phía trên nền đáy, hướng đầu về phía dòng chảy để bắt mồi là sinh vật phù du, chân chèo (Copepoda) và ấu trùng giáp xác. Nhiều cá thể có thể cùng trú ngụ trong một hang (đặc biệt là cá con). Loài này có tập tính vẩy vẩy vây lưng thứ nhất trông như lá cờ nhỏ qua lại (Ref. 1602, 48637).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

It is a common inhabitant of rubble channels and sandy ledges on outer reef slopes (Ref. 54301). Inhabits upper portions of outer reef slopes. Hovers above the bottom, facing the current to feed on zooplankton, copepods, and crustacean larvae. Several individuals may share the same hole (especially juveniles). Has a habit of flicking its pennant-like first dorsal fin back and forth (Ref. 1602, 48637).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính đơn phối ngẫu được quan sát thấy ở cả hai hình thức bắt buộc và xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Nemateleotris magnificus Fowler, Proc. U. S. Nat. Mus., Vol. 85, No. 1, p. 132, 1938; Koumans, 1953; Randall, 1990; Myers, 1991.