Cá Răng Gai mảnh
Ctenochaetus strigosus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá tầng trung - đáy, sinh sống tại các khu vực rạn san hô, nền đáy đá và vụn san hô (Ref. 58302). Sống đơn độc. Hoạt động chủ yếu vào ban ngày (Ref. 4887). Thức ăn chủ yếu là mùn bã hữu cơ, thu nhận bằng cách quét các răng dạng lược trên nền đáy khi khép miệng (Ref. 3921).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Benthopelagic over coral, rock, and rubble (Ref. 58302). Solitary. Mainly diurnal (Ref. 4887). Feeds on detritus by whisking its comb-like teeth over the bottom as it closes its mouth (Ref. 3921).
Loài cá tầng trung - đáy, sinh sống tại các khu vực rạn san hô, nền đáy đá và vụn san hô (Ref. 58302). Sống đơn độc. Hoạt động chủ yếu vào ban ngày (Ref. 4887); quá trình sinh sản diễn ra vào ban ngày và lúc hoàng hôn, thường tập trung vào thời điểm thủy triều rút (Ref. 38697, 120959:97). Thức ăn chủ yếu là mùn bã hữu cơ, thu nhận bằng cách quét các răng dạng lược trên nền đáy khi khép miệng (Ref. 3921).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Benthopelagic over coral, rock, and rubble (Ref. 58302). Solitary. Mainly diurnal (Ref. 4887); spawning takes place during day and dusk and is often confined to ebb tides (Ref. 38697, 120959:97). Feeds on detritus by whisking its comb-like teeth over the bottom as it closes its mouth (Ref. 3921).
Sinh sản theo cặp (Ref. 240).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Spawn in pairs (Ref. 240).
