Quay lại danh sách
#268Tập 4

Cá Răng Gai đuôi dài

Ctenochaetus binotatus Randall, 1955

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Răng cưa đuôi dài, Cá Răng biển đuôi dài
Common Name (EN)
Twospot surgeonfish
Kích thước
180 - 190mm. Lớn nhất 220 mm.
Size
180 - 190mm. Maximum 220 mm.

Phân bố

Australia, Philippin, Đài Loan, Micronesia, Nhật Bản, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Shih-Chieh Shen and Peng-Chee Lim, 1973. Orsi, 1974. Randall, 1990. Myers, 1991.
Literature
Shih-Chieh Shen and Peng-Chee Lim, 1973. Orsi, 1974. Randall, 1990. Myers, 1991.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Twospot surgeonfish
English name (FishBase)
Twospot surgeonfish
Chiều dài tối đa
22.0 cm TL
Max length
22.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Khác
Danger to humans
other
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các khu vực rạn san hô và nền đáy vụn đá ở vùng đầm phá sâu và các rạn san hô hướng ra biển. Cá thường sống đơn độc, kiếm ăn bằng cách nạo vét lớp màng mùn bã hữu cơ và các loại tảo đơn bào (ví dụ như loài tảo giáp Gambierdiscus toxicus) trên bề mặt giá thể. Do tiêu thụ các loài tảo sản sinh độc tố ciguatera, loài cá này đóng vai trò là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn gây ngộ độc ciguatera. Cá được khai thác bằng lưới.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral and rubble areas of deep lagoon and seaward reefs. Usually solitary, grazing on surface algae (Ref. 90102). Feeds by scooping film of detritus and unicellular algae (e.g. dinoflagellate <i>Gambierdiscus toxicus</i>) that produce ciguatera toxin making this species a key link in the ciguatera food chain (Ref. 1602, 48637). Caught with nets (Ref. 30573).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Tham khảo thêm tài liệu số 58534.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also Ref. 58534.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Ctenochaetus strigosus Fowler and Bean (in part), Bull. U. S. Nat. Mus. 100, Vol. 8, 1929, p. 200.
Ctenochaetus binotatus Randall, Zool. Sci. Contrib. N. Y. Zool. Soc., Vol. 40, part 4, Dec. 1955, p. 149, Text-fig. 1, G. Myers, 1991.