Cá Bắp Nẻ da cam
Acanthurus olivaceus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các rạn san hô hướng ra biển, ở những khu vực đá trơ hoặc hỗn hợp đá vụn và cát, độ sâu từ 9 đến ít nhất 46 m; cá con sinh sống ở các vịnh kín và đầm phá, sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ ở độ sâu chỉ từ 3 m (Ref. 1602, 48637). Đây là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc kết đàn, thức ăn chủ yếu là lớp màng hữu cơ vụn, tảo khuê và các loại tảo sợi mảnh bao phủ trên nền cát và đá trơ (Ref. 1602). Hiếm khi gây độc (Ref. 4795).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit seaward reefs, in areas of bare rock or mixed rubble and sand, from 9 to at least 46 m depth; juveniles inhabit protected bays and lagoons, singly or in small groups in as little as 3 m (Ref. 1602, 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Adults occur singly or in schools and feed on surface film of detritus, diatoms, and fine filamentous algae covering sand and bare rock (Ref. 1602). Rarely poisonous (Ref. 4795).
Loài này thường được tìm thấy ở vùng nước khá sâu, khoảng 30 feet (khoảng 9 mét) trở lên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Species usually found in fairly deep water, about 30 feet or more.
