Quay lại danh sách
Cá Đuôi Gai đen
Zebrasoma xanthurus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Bắp đuôi gai đen, Cá Đuôi gai biển đen
Common Name (EN)
Dusky sail-finned surgeon-fish.
Kích thước
200 - 210mm.
Size
200 - 210mm.
Phân bố
Srilanca, Hồng Hải, Ấn Độ, Việt Nam. Trung Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Fowler and Bean, 1929. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Literature
Fowler and Bean, 1929. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Acanthurus xanthurus Blyth, Prodr. Fauna Ceylon, Kelaart, Append., p. 50, 1852.
Acanthurus (Harpurus) xanthurus Klunzinger, Fische Roth. Meer., p. 85, 1884.
