Quay lại danh sách
#281Tập 4

Cá Đuôi Gai nâu hồng

Zebrasoma scopas (Cuvier, 1829)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cà Đuôi gai nâu hong, Cà Đuôi gai nâu hồng
Common Name (EN)
Brown sailfin tang.
Kích thước
150 - 220 mm.
Size
150 - 220 mm

Phân bố

Đông Phi, Micronesia, Australia, Nhật Bản, Philippin, Indonesia, Việt Nam. Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, but seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Carcasson, 1977. Myers, 1991. Nguyễn Hữu Phụng, 1995.
Literature
Carcasson, 1977. Myers, 1991. Nguyen Huu Phung, 1995.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Twotone tang
English name (FishBase)
Twotone tang
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Tuổi thọ
33.0 năm
Longevity
33.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển. Chúng ăn tảo, thường tập trung thành nhóm khoảng 20 cá thể (Ref. 5503, 48637). Cá trưởng thành thường sống theo nhóm nhỏ và đôi khi kết đàn. Cá con sống đơn độc và thường ẩn nấp giữa các rạn san hô (Ref. 48637). Hệ thống răng hầu nhỏ và dày đặc của loài này có thể là kết quả của quá trình tiến hóa nhằm thích nghi với sự thay đổi chế độ ăn từ tảo lớn sang tảo sợi (Ref. 33204). Loài này hình thành các tập tính sinh sản tại chỗ (Ref. 27825) và có tập tính đơn phối ngẫu (Ref. 52884). Các quan sát cho thấy chúng có cả hình thức sinh sản theo nhóm và theo cặp. Thịt cá không chứa độc tố (Ref. 4795). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. Graze on algae, usually in groups of 20 individuals (Ref. 5503, 48637). Adults usually in small groups and sometimes schooling. Juveniles solitary and usually among corals (Ref. 48637). Its numerous, small pharyngeal teeth may have evolved in response to a shift in diet from macroalgae to filamentous algae (Ref. 33204). Form resident spawning aggregations (Ref. 27825). Monogamous (Ref. 52884). Group and pair spawning have been observed. The flesh is never poisonous (Ref. 4795). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các khu vực giàu san hô trong đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển. Cá trưởng thành thường sống theo nhóm nhỏ và đôi khi kết đàn. Cá con sống đơn độc và thường ẩn nấp giữa các rạn san hô (Ref. 48637). Chúng ăn tảo, thường tập trung thành nhóm khoảng 20 cá thể (Ref. 5503, 48637) và khai thác hiệu quả các thảm tảo phân tán có sinh khối thấp (Ref. 28026). Hệ thống răng hầu nhỏ và dày đặc của loài này có thể là kết quả của quá trình tiến hóa nhằm thích nghi với sự thay đổi chế độ ăn từ tảo lớn sang tảo sợi (Ref. 33204). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699:32); các hoạt động tán tỉnh và sinh sản diễn ra từ sáng đến chiều muộn và thường tập trung vào thời điểm thủy triều rút (Ref. 38697).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. Adults usually in small groups and sometimes schooling. Juveniles solitary and usually among corals (Ref. 48637). Graze on algae, usually in groups of 20 individuals (Ref. 5503, 48637). Feeds efficiently on a lower standing crop mat of more dispersed algae (Ref. 28026). Its numerous, small pharyngeal teeth may have evolved in response to a shift in diet from macroalgae to filamentous algae (Ref. 33204). Diurnal species (Ref. 113699:32); courtship and spawning takes place from morning to late afternoon and is often confined to ebb tides (Ref. 38697).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài này hình thành các tập tính sinh sản tại chỗ (Ref. 27825). Tập tính đơn phối ngẫu đã được ghi nhận dưới cả hai hình thức: đơn phối ngẫu tùy nghi và đơn phối ngẫu xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form resident spawning aggregations (Ref. 27825). Monogamous mating is observed as both facultative and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Acanthurus scopas Cuvier, Regne Animal, ed. 2, Vol. 2, p. 224, 1829.
Acanthurus scopas Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poissons, Vol. 10, p. 245, 1835; Bleeker, 1851; Montrouzier, 1856.
Zebrasoma flavescens Schultz and Woods, Fishes of the Marshall and Marianas islands, Vol. 1, Families from asymmetrontidae through siqanidae - Bull. U. S. Nat. Mus., p. 202, No. 1, 90 figs, 1953.