Cá Một Sừng mõm dài
Naso unicornis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các kênh rạch, vùng nước nông, đầm phá và các rạn san hô hướng biển nơi có dòng chảy mạnh (Ref. 48637). Loài thuộc nhóm cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thường xuất hiện theo nhóm nhỏ, đôi khi sống đơn độc (Ref. 90102). Cá con thường phân bố ở các vịnh nông kín gió và khu vực cảng (Ref. 48637). Hoạt động chủ yếu vào ban ngày, thức ăn chính là các loài tảo nâu lá lớn như Sargassum. Đã ghi nhận tập tính đẻ trứng theo cặp. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit channels, moats, lagoon and seaward reefs with strong surge (Ref. 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Typically occurring in small groups. Sometimes solitary (Ref. 90102). Juveniles in shallow protected bays and harbours (Ref. 48637). Mainly diurnal, feed on coarse leafy brown algae like <i>Sargassum</i>. Pair-spawning has been observed. Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Sinh sống tại các kênh rạch, vùng nước nông, đầm phá và các rạn san hô hướng biển có dòng chảy mạnh. Thường xuất hiện theo nhóm nhỏ. Cá con phân bố tại các vịnh nông kín gió và khu vực cảng (Ref. 48637). Hoạt động chủ yếu vào ban ngày. Thức ăn bao gồm các loài tảo nâu lá lớn như Sargassum. Những cá thể trưởng thành có kích thước lớn đôi khi sống đơn độc ở rìa rạn san hô (Ref. 3921).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits channels, moats, lagoon and seaward reefs with strong surge. Typically occurring in small groups. Juveniles in shallow protected bays and harbours (Ref. 48637). Mainly diurnal. Feeds on coarse leafy brown algae like <i>Sargassum</i>. Large adults sometimes solitary at edge of reef (Ref. 3921).
Đẻ trứng theo cặp (Ref. 240).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Spawn in pairs (Ref. 240).
Đặc điểm nhận dạng: Cơ thể màu xám lục với một chiếc sừng xương đặc trưng ở phía trước mắt. Hai bên cuống đuôi có hai tấm vảy màu xanh lam với các gai sắc nhọn như lưỡi dao. Mép vây lưng và vây bụng có màu trắng ở cá con và chuyển sang màu xanh huỳnh quang ở cá trưởng thành. Vây đuôi thay đổi từ dạng khuyết với mép ngoài màu trắng ở cá non sang dạng cụt với các thùy kéo dài thành sợi ở cá trưởng thành.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: Greenish-grey body with a unique bony horn in front of the eyes. Two blue plates with knife-like spines on either side of the caudal peduncle. The dorsal and ventral fin margins are white in juveniles and bluish fluorescent in adults. The caudal fin transitions from emarginate with a white distal margin in young individuals to a truncated shape with filamentous lobes in adults.
